se remontrer

Học thuật
Thân thiện
se remontrer

Il n'ose plus se remontrer après son erreur.

Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Lại ra mắt, lại mặt ra: Hành động xuất hiện trở lại, quay lại một nơi hoặc trước mặt ai đó, thường sau một thời gian vắng mặt hoặc sau một sự việc khiến người đó cảm thấy xấu hổ, ngại ngùng hoặc không muốn xuất hiện.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Il n'ose plus se remontrer. ( không dám mặt ra nữa.)
    • Après son échec, il a mis longtemps avant de se remontrer au club. (Sau thất bại của mình, anh ấy đã mất một thời gian dài trước khi lại ra mắt tại câu lạc bộ.)
    • Ne te remontre pas ici ! (Đừng mặt ra đây nữa!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se remontrer quelque part": xuất hiện trở lạimột nơi nào đó.

    • Il s'est remontré au travail comme si de rien n'était. (Hắn ta đã mặt trở lại chỗ làm như thể chẳng có chuyện xảy ra.)
  • "oser/se permettre de se remontrer": dám/cho phép bản thân xuất hiện trở lại (thường với sắc thái mỉa mai, trách móc).

    • Après ce qu'il a fait, il ose encore se remontrer ? (Sau những hắn đã làm, hắn còn dám mặt ra nữa à?)
Biến thể từ gần giống
  • Montrer (động từ): chỉ, cho xem.
  • Se montrer (tự động từ): tỏ ra, thể hiện mình; xuất hiện.
    • Il se montre très gentil. (Anh ấy tỏ ra rất tử tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Réapparaître: xuất hiện trở lại.
  • Se pointer (thông tục): mặt, xuất hiện.
  • Se représenter: trình diện lại, xuất hiện lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách dùng với giới từ đã nêuphần trên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "se remontrer".)

se remontrer

Il n'ose plus se remontrer après son erreur.

tự động từ
  1. lại ra mắt, lại mặt ra
    • Il n'ose plus se remontrer
      không dám mặt ra nữa