se remontrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Lại ra mắt, lại ló mặt ra: Hành động xuất hiện trở lại, quay lại một nơi hoặc trước mặt ai đó, thường sau một thời gian vắng mặt hoặc sau một sự việc khiến người đó cảm thấy xấu hổ, ngại ngùng hoặc không muốn xuất hiện.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Il n'ose plus se remontrer. (Nó không dám ló mặt ra nữa.)
- Après son échec, il a mis longtemps avant de se remontrer au club. (Sau thất bại của mình, anh ấy đã mất một thời gian dài trước khi lại ra mắt tại câu lạc bộ.)
- Ne te remontre pas ici ! (Đừng có ló mặt ra đây nữa!)
Các cách sử dụng nâng cao
"se remontrer quelque part": xuất hiện trở lại ở một nơi nào đó.
- Il s'est remontré au travail comme si de rien n'était. (Hắn ta đã ló mặt trở lại chỗ làm như thể chẳng có chuyện gì xảy ra.)
"oser/se permettre de se remontrer": dám/cho phép bản thân xuất hiện trở lại (thường với sắc thái mỉa mai, trách móc).
- Après ce qu'il a fait, il ose encore se remontrer ? (Sau những gì hắn đã làm, hắn còn dám ló mặt ra nữa à?)
Biến thể và từ gần giống
- Montrer (động từ): chỉ, cho xem.
- Se montrer (tự động từ): tỏ ra, thể hiện mình; xuất hiện.
- Il se montre très gentil. (Anh ấy tỏ ra rất tử tế.)
Từ đồng nghĩa
- Réapparaître: xuất hiện trở lại.
- Se pointer (thông tục): ló mặt, xuất hiện.
- Se représenter: trình diện lại, xuất hiện lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách dùng với giới từ đã nêu ở phần trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "se remontrer".)
tự động từ
- lại ra mắt, lại ló mặt ra
- Il n'ose plus se remontrernó không dám ló mặt ra nữa